← Từ điển

resiliency

C2 noun

resiliency nghĩa là khả năng phục hồi, sức bật

Các nghĩa

  1. khả năng phục hồi, sức bật

    Synonym of resilience.

    countable · uncountable

    Nathan has also noticed the resiliency of her children.

Dạng khác