resiliency
resiliency nghĩa là khả năng phục hồi, sức bật
Các nghĩa
-
khả năng phục hồi, sức bật
Synonym of resilience.
Nathan has also noticed the resiliency of her children.
Dạng khác
- resiliencies plural
resiliency nghĩa là khả năng phục hồi, sức bật
khả năng phục hồi, sức bật
Synonym of resilience.
Nathan has also noticed the resiliency of her children.