resculpt
resculpt nghĩa là điêu khắc lại, tạo hình lại
Các nghĩa
-
điêu khắc lại, tạo hình lại
To sculpt again or in a new form.
Dạng khác
- resculpts present, singular, third-person
- resculpting participle, present
- resculpted participle, past
resculpt nghĩa là điêu khắc lại, tạo hình lại
điêu khắc lại, tạo hình lại
To sculpt again or in a new form.