rescan
rescan nghĩa là sự quét lại, lần quét lại
Các nghĩa
-
sự quét lại, lần quét lại
A repeated scan; the act or result of scanning again.
Dạng khác
- rescans plural
rescan nghĩa là sự quét lại, lần quét lại
sự quét lại, lần quét lại
A repeated scan; the act or result of scanning again.