required
required /ɹɪˈkwaɪɹd/ nghĩa là cần thiết, bắt buộc
Các nghĩa
-
cần thiết, bắt buộc
Necessary; obligatory; mandatory.
required course
legally required
Attendance at the meeting is required.
Dạng khác
- more required comparative
- most required superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ