← Từ điển

required

A2 adj

required /ɹɪˈkwaɪɹd/ nghĩa là cần thiết, bắt buộc

Các nghĩa

  1. cần thiết, bắt buộc

    Necessary; obligatory; mandatory.

    required course

    legally required

    Attendance at the meeting is required.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ