← Từ điển

reprove

B2 verb

reprove /ɹiːˈpɹuːv/ nghĩa là tỏ ý không tán thành

Các nghĩa

  1. tỏ ý không tán thành

    To prove again.

    transitive

    Often, previously-known results will be streamlined, reworded, or reproven to make them directly relevant to the results of this paper.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ