← Từ điển

replevin

C2 verb

replevin /ɹɪˈplɛvɪn/ nghĩa là đòi lại tài sản bị tịch thu

Các nghĩa

  1. đòi lại tài sản bị tịch thu

    To replevy.

    transitive

Dạng khác