← Từ điển

replete

C2 verb

replete /ɹɪˈpliːt/ nghĩa là làm đầy lại, bổ sung

Các nghĩa

  1. làm đầy lại, bổ sung

    To fill to repletion, or restore something that has been depleted.

    transitive

    The government coffers are replete with funds.

    History is replete with the stories of unappreciated genius.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ