renowned
renowned /ɹɪˈnaʊnd/ nghĩa là nổi tiếng, lừng danh
Các nghĩa
-
nổi tiếng, lừng danh
Famous, celebrated, or well-known; widely praised or highly honored.
The movie Three Stars is about world-renowned chefs.
Dạng khác
- more renowned comparative
- most renowned superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ