← Từ điển

renowned

B2 adj

renowned /ɹɪˈnaʊnd/ nghĩa là nổi tiếng, lừng danh

Các nghĩa

  1. nổi tiếng, lừng danh

    Famous, celebrated, or well-known; widely praised or highly honored.

    The movie Three Stars is about world-renowned chefs.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ