← Từ điển

renounce

B2 noun

renounce /ɹɪˈnaʊns/ nghĩa là sự từ bỏ

Các nghĩa

  1. sự từ bỏ

    An act of renouncing.

    Tom wants to renounce his citizenship.

    She wanted to renounce her U.S. citizenship.

    How difficult is it to renounce your citizenship?

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ