← Từ điển
remortgage
C2
noun
remortgage
nghĩa là
thế chấp bổ sung
Các nghĩa
thế chấp bổ sung
A subsequent or additional mortgage.
Dạng khác
remortgages
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi