← Từ điển
remarrying
C2
noun
remarrying
nghĩa là
sự tái hôn
Các nghĩa
sự tái hôn
A marrying again; remarriage.
Dạng khác
remarryings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi