remarked
remarked /ɹɪˈmɑɹkt/ nghĩa là đáng chú ý, nổi bật
Các nghĩa
-
đáng chú ý, nổi bật
conspicuous; marked
I remarked on his hair style.
Everyone remarked on his new hairstyle.
This problem has often been remarked upon.
-
có ghi chú, có lời bình
bearing a remark, as an etching
Dạng khác
- more remarked comparative
- most remarked superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ