← Từ điển

relight

C2 verb

relight nghĩa là thắp lại, đốt lại

Các nghĩa

  1. thắp lại, đốt lại

    To light or kindle anew.

    ambitransitive

  2. thắp sáng lại, chiếu sáng lại

    To light or illuminate anew.

  3. dựng lại ánh sáng (trong đồ họa máy tính)

    To render again with different simulated lighting conditions.

    transitive

Dạng khác