relict
relict /ˈɹɛlɪkt/ nghĩa là còn sót lại, còn lại
Các nghĩa
-
còn sót lại, còn lại
Surviving, remaining.
-
thuộc về di tích, di vật
That is a relict; pertaining to a relict.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ