← Từ điển
relenting
C2
noun
relenting
nghĩa là
sự mềm lòng, sự nhượng bộ
Các nghĩa
sự mềm lòng, sự nhượng bộ
The act of one who relents.
Dạng khác
relentings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi