rekindling
rekindling nghĩa là sự nhóm lại, sự đốt lại
Các nghĩa
-
sự nhóm lại, sự đốt lại
The act of kindling again.
rekindlings of the imagination
Dạng khác
- rekindlings plural
rekindling nghĩa là sự nhóm lại, sự đốt lại
sự nhóm lại, sự đốt lại
The act of kindling again.
rekindlings of the imagination