← Từ điển

reiteration

C2 noun

reiteration nghĩa là sự nhắc lại, sự lặp lại

Các nghĩa

  1. sự nhắc lại, sự lặp lại

    The act of reiterating.

    countable · uncountable

  2. điều được nhắc lại, lời nhắc lại

    Something that is reiterated or restated.

    countable · uncountable

Dạng khác