reins
reins /ɹeɪnz/ nghĩa là phần dưới lưng
Các nghĩa
-
phần dưới lưng
The lower part of the back.
Tom took over the reins.
Try out my reins and my heart.
Golden reins do not make a better horse.
-
vùng thắt lưng
The loins.
-
phần vòm giữa đỉnh và chân vòm
The parts of a vault between the crown and the spring or abutment, including, and having especial reference to, the loading or filling behind the shell of the vault.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn