rehashing
rehashing nghĩa là sự nhai lại, sự nói lại
Các nghĩa
-
sự nhai lại, sự nói lại
The act by which something is rehashed.
tired rehashings of old themes
Dạng khác
- rehashings plural
rehashing nghĩa là sự nhai lại, sự nói lại
sự nhai lại, sự nói lại
The act by which something is rehashed.
tired rehashings of old themes