← Từ điển

rehab

B1 verb

rehab /ˈɹiːhæb/ nghĩa là phục hồi chức năng

Các nghĩa

  1. phục hồi chức năng

    To rehabilitate.

    informal · transitive

    He went into rehab.

    Tom went into rehab.

    Tom has to go to rehab.

Dạng khác