← Từ điển

regurgitation

C2 noun

regurgitation nghĩa là sự nôn trớ, sự trào ngược

Các nghĩa

  1. sự nôn trớ, sự trào ngược

    The act of regurgitating.

    countable · uncountable

    This is all brain dead regurgitation of a lazy theory.

Dạng khác