regimental
regimental nghĩa là thuộc trung đoàn
Các nghĩa
-
thuộc trung đoàn
Relating to a regiment
This dog is our regimental mascot.
-
nghiêm khắc, cứng nhắc
Overly strict; rigid
Dạng khác
- more regimental comparative
- most regimental superlative
regimental nghĩa là thuộc trung đoàn
thuộc trung đoàn
Relating to a regiment
This dog is our regimental mascot.
nghiêm khắc, cứng nhắc
Overly strict; rigid