← Từ điển
regard
B1
noun
/ɹɪˈɡɑɹd/
Các nghĩa
thằng đần, thằng ngu
Filter-avoidance spelling of retard.
internet · euphemistic
Dạng khác
regards
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi