← Từ điển

reg

B2 noun

Các nghĩa

  1. sa mạc đá

    A regular.

    informal

    I've been going to that chat room for months, and I know most of the regs by now.

  2. A regulation.

    informal

  3. registrar

  4. registration

  5. registry

  6. register

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn