refractor
refractor nghĩa là kính thiên văn khúc xạ
Các nghĩa
-
kính thiên văn khúc xạ
A refracting telescope.
Tom bought a refractor telescope.
-
vật khúc xạ
anything which refracts light, heat or sound
Dạng khác
- refractors plural
refractor nghĩa là kính thiên văn khúc xạ
kính thiên văn khúc xạ
A refracting telescope.
Tom bought a refractor telescope.
vật khúc xạ
anything which refracts light, heat or sound