← Từ điển

reflux

C1 verb

reflux /ˈɹiː.flʌks/ nghĩa là chảy ngược, trào ngược

Các nghĩa

  1. chảy ngược, trào ngược

    To flow back or return.

    the refluxing tide

  2. đun hồi lưu

    To boil a liquid in a vessel having a reflux condenser.

Dạng khác