← Từ điển
refilling
C2
noun
refilling
nghĩa là
sự làm đầy lại
Các nghĩa
sự làm đầy lại
The act of filling again; a refill.
Dạng khác
refillings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi