← Từ điển
reese
B1
noun
reese
nghĩa là
kẹo bơ đậu phộng
Các nghĩa
kẹo bơ đậu phộng
Synonym of peanut butter cup
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi