← Từ điển

reed

B2 noun

Các nghĩa

  1. dạ múi khế

    The fourth stomach of a ruminant; rennet.

    scotland · uk · dialectal

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn