← Từ điển
redrafting
C2
noun
redrafting
nghĩa là
bản phác thảo lại, bản viết lại
Các nghĩa
bản phác thảo lại, bản viết lại
A redraft.
Dạng khác
redraftings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi