redoubt
redoubt /ɹɪˈdaʊt/ nghĩa là pháo đài tạm thời, công sự nhỏ
Các nghĩa
-
pháo đài tạm thời, công sự nhỏ
A small, temporary, military fortification.
-
pháo đài kiên cố, công sự
A reinforced refuge; a fort.
-
nơi trú ẩn an toàn, nơi ẩn náu
A place of safety or refuge.
Dạng khác
- redoubts plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ