← Từ điển

redeployment

C2 noun

redeployment nghĩa là sự triển khai lại

Các nghĩa

  1. sự triển khai lại

    The act of redeploying.

    countable · uncountable

  2. sự bố trí lại

    A new deployment.

    countable · uncountable

Dạng khác