← Từ điển
redeal
C2
noun
redeal
nghĩa là
sự chia bài lại
Các nghĩa
sự chia bài lại
The act of dealing playing cards again.
Dạng khác
redeals
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi