← Từ điển

recurve

C2 verb

recurve /ɹɪˈkɜː(ɹ)v/ nghĩa là cong lại, uốn lại

Các nghĩa

  1. cong lại, uốn lại

    To curve again, to rebend.

  2. cong ngược lại

    To curve back on itself.

  3. đổi hướng

    To change direction.

Dạng khác