← Từ điển
recombining
C2
noun
recombining
nghĩa là
sự tái tổ hợp
Các nghĩa
sự tái tổ hợp
The exchanging of genetic material
Dạng khác
recombinings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi