← Từ điển

recombinant

C2 noun

recombinant nghĩa là sinh vật tái tổ hợp, tế bào tái tổ hợp, kiểu đơn bội tái tổ hợp

Các nghĩa

  1. sinh vật tái tổ hợp, tế bào tái tổ hợp, kiểu đơn bội tái tổ hợp

    An organism, cell, or haplotype formed by genetic recombination.

Dạng khác