recombinant
recombinant nghĩa là sinh vật tái tổ hợp, tế bào tái tổ hợp, kiểu đơn bội tái tổ hợp
Các nghĩa
-
sinh vật tái tổ hợp, tế bào tái tổ hợp, kiểu đơn bội tái tổ hợp
An organism, cell, or haplotype formed by genetic recombination.
Dạng khác
- recombinants plural