recognized
recognized /ˈɹɛkəɡnaɪzd/ nghĩa là nổi tiếng, được công nhận
Các nghĩa
-
nổi tiếng, được công nhận
Notable; distinguished; honored.
I recognized her at first glance.
I recognized Mr Jones at first glance.
Having seen him before, I recognized him.
Dạng khác
- more recognized comparative
- most recognized superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ