← Từ điển
recessional
C2
noun
recessional
nghĩa là
nhạc rước lễ ra
Các nghĩa
nhạc rước lễ ra
Music played during a church recession.
Dạng khác
recessionals
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi