← Từ điển

recertification

C2 noun

recertification nghĩa là sự chứng nhận lại, việc cấp chứng chỉ lại

Các nghĩa

  1. sự chứng nhận lại, việc cấp chứng chỉ lại

    The act or process of recertifying.

    countable · uncountable

Dạng khác