recertification
recertification nghĩa là sự chứng nhận lại, việc cấp chứng chỉ lại
Các nghĩa
-
sự chứng nhận lại, việc cấp chứng chỉ lại
The act or process of recertifying.
Dạng khác
- recertifications plural
recertification nghĩa là sự chứng nhận lại, việc cấp chứng chỉ lại
sự chứng nhận lại, việc cấp chứng chỉ lại
The act or process of recertifying.