← Từ điển

reason

A1 noun

reason /ˈɹiːzən/ nghĩa là tấm tường

Các nghĩa

  1. tấm tường

    A wall plate.

    Do you know the reason?

    You have good reason to be angry.

    You are too old not to see the reason.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ