← Từ điển

reason

A1 noun

Các nghĩa

  1. tấm tường

    A wall plate.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ