reason
reason /ˈɹiːzən/ nghĩa là tấm tường
Các nghĩa
-
tấm tường
A wall plate.
Do you know the reason?
You have good reason to be angry.
You are too old not to see the reason.
Dạng khác
- reasons plural
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ