reaping
reaping /ˈɹiːpɪŋ/ nghĩa là sự gặt hái
Các nghĩa
-
sự gặt hái
The act by which something is reaped.
sowings and reapings
Dạng khác
- reapings plural
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
reaping /ˈɹiːpɪŋ/ nghĩa là sự gặt hái
sự gặt hái
The act by which something is reaped.
sowings and reapings
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ