← Từ điển
rdf
C2
noun
rdf
nghĩa là
hàm phân bố xuyên tâm
Các nghĩa
hàm phân bố xuyên tâm
radial distribution function
Dạng khác
rdfs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi