← Từ điển
RDD
C2
noun
RDD
nghĩa là
bom bẩn (đồng nghĩa)
Các nghĩa
bom bẩn (đồng nghĩa)
Synonym of dirty bomb.
Dạng khác
RDDs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi