ray
ray /ɹeɪ/ nghĩa là chữ cái ⟨/⟩ trong tốc ký Pitman
Các nghĩa
-
chữ cái ⟨/⟩ trong tốc ký Pitman
The letter ⟨/⟩, one of two which represent the r sound in Pitman shorthand.
Let's take an X-ray just in case.
There is not a ray of truth in it.
I'd like you to have a chest X-ray.
Dạng khác
- rays plural
Dễ nhầm với
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn