← Từ điển

rawhide

C2 noun
us /ˈɹɔhaɪd/

rawhide /ˈɹɔːhaɪd/ nghĩa là da sống

Các nghĩa

  1. da sống

    Untanned hide.

    countable · uncountable

  2. roi da sống

    A whip made from twisted untanned leather.

    countable

Dạng khác