← Từ điển
Rawat
C2
name
Rawat
nghĩa là
họ Rawat (từ tiếng Hindi)
Các nghĩa
họ Rawat (từ tiếng Hindi)
A surname from Hindi.
Dạng khác
Rawats
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi