ravishment
ravishment nghĩa là sự mê ly, sự ngây ngất
Các nghĩa
-
sự mê ly, sự ngây ngất
ecstasy
-
sự cưỡng đoạt, sự bắt cóc
seizure by force
Dạng khác
- ravishments plural
ravishment nghĩa là sự mê ly, sự ngây ngất
sự mê ly, sự ngây ngất
ecstasy
sự cưỡng đoạt, sự bắt cóc
seizure by force