← Từ điển

ravening

C2 noun

ravening /ˈɹævənɪŋ/ nghĩa là sự thèm khát cướp bóc; sự tham lam; sự tống tiền

Các nghĩa

  1. sự thèm khát cướp bóc; sự tham lam; sự tống tiền

    Eagerness for plunder; rapacity; extortion.

Dạng khác