ravening
ravening /ˈɹævənɪŋ/ nghĩa là sự thèm khát cướp bóc; sự tham lam; sự tống tiền
Các nghĩa
-
sự thèm khát cướp bóc; sự tham lam; sự tống tiền
Eagerness for plunder; rapacity; extortion.
Dạng khác
- ravenings plural
ravening /ˈɹævənɪŋ/ nghĩa là sự thèm khát cướp bóc; sự tham lam; sự tống tiền
sự thèm khát cướp bóc; sự tham lam; sự tống tiền
Eagerness for plunder; rapacity; extortion.