rave
Các nghĩa
-
bài đánh giá khen ngợi nhiệt liệt
One of the upper side pieces of the frame of a wagon body or a sleigh.
It was astonishing to see how he had gnawed the rave of the sled.
Dạng khác
- raves plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn