← Từ điển

rave

B2 noun

Các nghĩa

  1. bài đánh giá khen ngợi nhiệt liệt

    One of the upper side pieces of the frame of a wagon body or a sleigh.

    It was astonishing to see how he had gnawed the rave of the sled.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn