rattly
rattly nghĩa là kêu lạch cạch
Các nghĩa
-
kêu lạch cạch
That rattles.
a rattly air conditioner
-
giống tiếng lạch cạch
Resembling the sound of a rattle.
-
rung lắc khi chạy
Of a vehicle, that shakes when being driven.
-
có tiếng khò khè, ọc ọc
Of the lungs, chest, etc., producing raspy or gurgling sound due to excess mucus.
Dạng khác
- rattlier comparative
- rattliest superlative